越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thể dục nhịp điệu” (1)
thể dục nhịp điệu

英语
名aerobics
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
My mother does aerobics.
相关词“thể dục nhịp điệu” (0)
未找到相关词。
短语“thể dục nhịp điệu” (1)
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
My mother does aerobics.
